se précipiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Nhảy xuống, lao xuống: Hành động di chuyển nhanh đột ngột từ trên cao xuống thấp, thường do tự nguyện.
    • vào, xông vào, lao vào: Hành động di chuyển rất nhanh mạnh mẽ về phía một người, một vật hoặc một nơi nào đó.
    • Trở nên dồn dập, gấp gáp: (Dùng cho nhịp điệu, sự kiện) Diễn ra ngày càng nhanh liên tiếp không ngừng.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'est précipité du haut de la falaise. (Anh ta đã lao mình từ trên vách đá cao xuống.)
    • Les clients se sont précipités vers les soldes. (Các khách hàng đã nhau vào chỗ hàng giảm giá.)
    • Les événements se précipitent. (Các sự kiện diễn ra dồn dập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se précipiter dans...": Lao vào (một hành động, một tình huống) một cách thiếu suy nghĩ.
    • Il s'est précipité dans cette affaire sans réfléchir. (Anh ta đã lao vào vụ kinh doanh này không suy nghĩ.)
  • "Se précipiter sur quelqu'un/quelque chose": Xông vào, chộp lấy ai đó/cái gì đó một cách nhanh chóng thườngtham lam.
    • Les journalistes se sont précipités sur la célébrité. (Các phóng viên đã xông vào vây quanh người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Précipitation (danh từ giống cái): Sự vội vàng, sự hấp tấp; (số nhiều) cơn mưa rào.
    • Agir avec précipitation. (Hành động một cách vội vàng.)
  • Précipitamment (trạng từ): Một cách vội vã, hấp tấp.
    • Il est parti précipitamment. (Anh ta đã rời đi một cách vội vã.)
  • Précipité, e (tính từ): Vội vàng, hấp tấp; được đẩy nhanh.
    • Un départ précipité. (Một cuộc ra đi vội vã.)
Từ đồng nghĩa
  • Se jeter: Ném mình, lao mình (nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ, đột ngột).
  • Se ruer: Xông tới, ùa vào (nhấn mạnh tính chất ồ ạt, đông người).
  • Accourir: Chạy đến (nhấn mạnh tốc độ mục đích đến một nơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng pronominal "se précipiter". Các cách dùng tương đương được trình bày trong mục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "Ne vous précipitez pas !": Đừng vội vàng!/Hãy bình tĩnh! (Lời khuyên hoặc yêu cầu ai đó đừng hành động hấp tấp).
tự động từ
  1. nhảy xuống
    • Se précipiter par la fenêtre
      nhảy từ cửa sổ xuống
  2. vào, xông vào
    • Se précipiter contre un obstacle
      vào một vật chướng ngại
    • Se précipiter sur l'ennemi
      xông vào quân địch
  3. dồn dập
    • Les battements du coeur se précipitent
      tim đập dồn dập

Từ trái nghĩa